| Chiến lược trong bất định: từ kịch bản đến thực thi 90 ngày ↗ | Xây dựng các kịch bản, nhận diện tín hiệu sớm và xác định khi nào cần giữ hướng đi, tăng tốc hoặc điều chỉnh. Chuyển bất định thành lựa chọn có điều kiện và kế hoạch 90 ngày. | Bộ ba kịch bản, bảng tín hiệu cảnh báo và kế hoạch hành động 90 ngày. |
| Lãnh đạo đội ngũ có AI: phân công, kiểm soát và phát triển con người ↗ | Giúp nhà quản lý thiết kế lại một quy trình có AI hỗ trợ, giao trách nhiệm rõ và phát triển năng lực kiểm chứng của nhân viên. Bắt đầu từ bài toán công việc, với phạm vi thí điểm và tiêu chí đánh giá cụ thể. | Bản phân công người–AI, checklist kiểm soát chất lượng và kế hoạch thí điểm 30 ngày. |
| Ra quyết định bằng dữ liệu và AI: kiểm chứng trước khi hành động ↗ | Kết nối dữ liệu, tư duy phản biện và AI hỗ trợ phân tích để xây dựng một đề xuất quản trị có căn cứ. Học viên thực hành kiểm tra giả định, so sánh phương án và diễn giải giới hạn của kết luận. | Bản đề xuất quyết định một trang, bảng giả định và checklist kiểm chứng dữ liệu/AI. |
| Quản trị chiến lược và những ứng dụng thực tiễn ↗ | Phân tích vị thế, lựa chọn hướng đi và chuyển chiến lược thành ưu tiên có nguồn lực, người phụ trách và chỉ số theo dõi. Thực hành trên bài toán của doanh nghiệp. | Bản phân tích chiến lược, ma trận lựa chọn ưu tiên, bản đồ mục tiêu và kế hoạch hành động 90 ngày với KPI, nguồn lực, người phụ trách. |
| Quản lý con người ↗ | Giúp nhà quản lý giao việc rõ, phản hồi đúng và phát triển sự chủ động của nhân viên. Đưa kỹ năng quản lý vào từng cuộc trao đổi và cam kết công việc. | Phiếu giao việc, khung phản hồi và kế hoạch phát triển nhân viên trong 30 ngày. |
| Quản lý cấp trung chuyên nghiệp ↗ | Chuyển mục tiêu của doanh nghiệp thành kế hoạch vận hành của bộ phận. Phát triển năng lực lập kế hoạch, ủy quyền, phối hợp và quản lý hiệu suất. | Kế hoạch vận hành bộ phận, bảng phân công trách nhiệm và bảng theo dõi hiệu suất. |
| Xây dựng & thực thi văn hóa doanh nghiệp ↗ | Chuyển giá trị cốt lõi thành hành vi có thể quan sát trong công việc. Kết nối vai trò lãnh đạo, cách ghi nhận và hệ thống quản trị với văn hóa mong muốn. | Bộ hành vi theo giá trị, cam kết lãnh đạo và kế hoạch thực thi văn hóa 60–90 ngày. |
| Tư duy hệ thống & tư duy thiết kế ↗ | Hiểu vấn đề trong tổng thể và thiết kế giải pháp từ nhu cầu thực tế. Kết hợp phân tích hệ thống với tạo mẫu, thử nghiệm và học từ phản hồi. | Bản đồ hệ thống, phát biểu vấn đề, mẫu giải pháp và kế hoạch kiểm thử. |
| Lãnh đạo trong kỷ nguyên số ↗ | Phát triển tư duy lãnh đạo dựa trên dữ liệu, khả năng thích ứng và dẫn dắt thay đổi. Biến ưu tiên chuyển đổi thành một sáng kiến có người phụ trách và tiêu chí theo dõi. | Bản đề xuất sáng kiến số, bản đồ bên liên quan và kế hoạch dẫn dắt thay đổi. |
| Tài chính cho nhà quản trị ↗ | Đọc hiểu thông tin tài chính và kết nối quyết định vận hành với lợi nhuận, dòng tiền. Dành cho nhà quản trị cần làm việc hiệu quả hơn với bộ phận tài chính. | Bài phân tích phương án kinh doanh và khung câu hỏi tài chính dành cho nhà quản trị. |